About

Saturday, March 30, 2013

VITAMIN B12 - Do LQT Biên Dịch


TÍNH AN TOÀN

Cơ Quan Quản Lý Thực Phẩm và Dược Phẩm Hoa Kỳ (U.S. Food and Drug Administration - FDA) không kiểm soát nghiêm ngặt các loại thảo dược và thực phẩm chức năng. Không có sự đảm bảo tính an toàn, tinh khiết và độ mạnh của các sản phẩm, đồng thời các tác dụng có thể thay đổi. Bạn phải luôn đọc kỹ các nhãn ghi trên sản phẩm. Nếu bạn đang bị một chứng bệnh, hoặc đang dùng các loại thuốc (tây dược), thảo dược, hoặc các loại thực phẩm chức năng nào khác, bạn phải trao đổi với chuyên gia chăm sóc y tế (bác sĩ, dược sĩ, y tá) có giấy phép hành nghề trước khi bắt đầu một liệu pháp mới.  Hãy tham khảo ý kiến với chuyên gia chăm sóc y tế (bác sĩ, dược sĩ, y tá) có giấy phép hành nghề ngay nếu bạn gặp phải các tác dụng phụ.  


Dị Ứng

Những người bị mẫn cảm hoặc bị dị ứng với cobalamin, cobalt, hoặc bất kỳ thành phần nào trong các sản phẩm vitamin B12 nên tránh sử dụng các loại thực phẩm chức năng chứa vitamin B12 

Các Tác Dụng Phụ và Cảnh Báo

Vitamin B12 thường được xem là an toàn khi sử dụng với các liều lượng phù hợp với số lượng dinh dưỡng được đề xuất (RDA).  Chưa có đủ dữ liệu khoa học chứng minh tính an toàn khi sử dụng số lượng lớn vitamin B12 trong thời gian mang thai và cho con bú.

Sử dụng thận trọng ở các bệnh nhân bị các vấn đề về tim mạch.  Sau khi đặt ống stent mạch vành, 1 liều truyền qua tĩnh mạch bao gồm axit folic, vitamin B6, và vitamin B12, sau đó được uống bằng miệng, đã được chứng minh có nguy cơ làm tăng tỷ lệ tái thu hẹp mạch (restenosis).  Do nguy cơ gây hại, sự phối hợp các vitamin này không được đề xuất cho các bệnh nhân đang tiếp nhận đặt ống stent mạch vành.

Sử dụng thận trọng ở các bệnh nhân bị cao huyết áp, vì đã có báo cáo về trường hợp tăng huyết áp sau khi truyền qua tĩnh mạch dạng hydrocobalamin.

Sử dụng thận trọng ở các bệnh nhân bị các vấn đề về da, vì đã có báo cáo về trường hợp bị mụn mủ (pustule) hoặc mày đay sần (popular rash), và ban đỏ (erythema).  Vitamin B12 và pyridoxine đã được chứng minh có liên quan đến các trường hợp bị mụn mủ da mặt (rosacea fulminans), đặc trưng bởi ban đỏ nghiêm trọng với các cục u nhỏ (nodules), nốt sần (papules), và mụn mủ.  Các triệu chứng có thể kéo dài đến 4 tháng sau khi ngưng sử dụng loại thực phẩm chức năng này và có thể đòi hỏi được điều trị với các loại thuốc corticosteroid hệ thống (systemic corticosteroid) và bôi trên da.  Cũng đã có báo cáo về tình trạng da đổi sang màu hồng hoặc đỏ.

Sử dụng thận trọng ở các bệnh nhân với các rối loạn về chức năng sinh dục niệu (genitourinary concerns), đã có trường hợp được báo cáo nước tiểu bị đổi màu.

Sử dụng thận trọng ở các bệnh nhân có các vấn đề về đường ruột và dạ dày, vì đã có các báo cáo về buồn nôn, khó nuốt, và tiêu chảy.

Sử dụng cẩn thận ở các bệnh nhân bị các vấn đề có liên quan đến máu và các cơ quan sản sinh máu, vì theo dữ liệu báo cáo, việc điều trị chứng thiếu hụt vitamin B12 có thể dẫn đến chứng tăng hồng cầu tuyệt đối (polycythemia vera), đặc trưng bởi hiện tượng gia tăng thể tích máu và số lượng hồng cầu.

Sử dụng thận trọng ở các bệnh nhân có hàm lượng kali trong máu thấp hơn bình thường, vì việc điều trị chứng thiếu máu hồng cầu khổng lồ (megaloblastic anemia) bằng vitamin B12 có thể dẫn đến tình trạng thiếu kali có thể gây chết người ở các cá nhân dễ bị ảnh hưởng.

Sử dụng thận trọng ở các bệnh nhân có lịch sử bị bệnh gút (gout: bệnh thống phong), hoặc có hàm lượng axit uric tăng cao, vì việc điều trị chứng thiếu máu hồng cầu khổng lồ bằng vitamin B12 có thể tạo ra đợt phát bệnh gút ở những cá nhân bị ảnh hưởng.

Sử dụng thận trọng ở các bệnh nhân đang sử dụng các loại thuốc sau đây, vì chúng có liên quan đến khả năng hấp thụ hoặc hàm lượng vitamin B12 trong máu bị hạ giảm: các loại thuốc ức chế ACE, acetylsalicylic acid (aspirin), thuốc kháng sinh (antibiotics: trụ sinh), thuốc chống co giật (anticonvulsant), thuốc chống tái hấp thụ axit mật (bile acid sequestrant), colchicines, thuốc chặn H2, metformin, neomycin, nicotine, nitrous oxide, thuốc tránh thai uống bằng miệng, para-aminosalicylic acid, potassium chloride, thuốc ức chế bơm proton (PPIs), và zidovudine (AZT, Combivir®, Retrovir®).  Ngoài ra, vitamin C có thể làm suy biến vitamin B12 trong các loại thực phẩm chức năng đa vitamin, và thuốc chloramphenicol có thể ức chế quá trình tổng hợp sinh của vitamin B12.

Tránh sử dụng ở các bệnh nhân bị mẫn cảm hoặc bị dị ứng với cobalamin, cobalt, hoặc các thành phần khác trong sản phẩm vitamin B12.

Rượu Bia

Tiêu thụ nhiều bia rượu trong ít nhất 2 tuần có thể làm giảm khả năng hấp thụ vitamin B12 trong đường tiêu hóa.

Mang Thai và Cho Con Bú

Vitamin B12 được xem là an toàn khi được uống bằng miệng với số lượng không vượt quá số lượng dinh dưỡng được đề xuất (RDA).  Chưa có đủ thông tin đáng tin cậy về tính an toàn khi sử dụng số lượng lớn vitamin B12 trong thời gian mang thai.


Nguồn bổ sung: