About

Wednesday, February 25, 2015

BỆNH PARKINSON (PARKINSON'S DISEASE) - Do LQT Biên Dịch


ĐIỀU TRỊ

Sử dụng thuốc, trị liệu vật lý, và các phương pháp phẫu thuật can thiệp có thể giúp quản lý bệnh Parkinson.  Mục đích của biện pháp điều trị bệnh Parkinson là để:

-      Làm giảm bớt tình trạng mất khả năng vận động
-      Cân bằng các rối loạn của căn bệnh này với các tác dụng phụ của thuốc. 



Phương pháp điều trị chứng bệnh phức tạp này được thiết kế cho từng cá nhân.  Các bệnh nhân phải hợp tác chặt chẽ với bác sĩ và các chuyên gia trị liệu trong suốt quá trình bệnh để thành lập một chương trình phù hợp với nhu cầu riêng biệt và thường thay đổi của mỗi bệnh nhân.  Các bệnh nhân không nên thay đổi các loại thuốc được chỉ định sử dụng nếu chưa thảo luận với bác sĩ, và không nên ngưng sử dụng thuốc một cách đột ngột.

Chưa có phương pháp điều trị nào được chứng minh là có thể thay đổi tiến trình bệnh.  Đối với giai đoạn đầu của căn bệnh, chưa có hoặc có ít dấu hiệu bị suy giảm vận động, do đó phương pháp trị liệu bằng thuốc có thể không cần thiết.

Một số vấn đề cần được xem xét trong việc chọn lựa phương pháp điều trị bằng thuốc.  Các vấn đề này bao gồm tính hiệu quả của một nhóm thuốc trong việc điều trị các triệu chứng, các triệu chứng nào có khả năng xảy ra nhiều hơn, tác dụng phụ, tính thuốc hiệu quả theo thời gian, và các cân nhắc khác.

Điều Trị Vào Lúc Mới Phát Bệnh Parkinson

Học Viện Thần Kinh Hoa Kỳ (American Academy of Neurology) đề xuất các phương pháp trị liệu sau đây trong việc điều trị ban đầu cho bệnh Parkinson:

Levodopa (L-dopa).  Levodopa, hoặc L-dopa, đã được sử dụng nhiều năm và là tiêu chuẩn vàng cho việc trị liệu bệnh Parkinson.  L-dopa giúp gia tăng hàm lượng dopamine trong não.  Nó có lẽ là loại thuốc hiệu quả nhất trong việc kiểm soát các triệu chứng và được sử dụng trong hầu như tất cả các giai đoạn bệnh.  Các dạng thuốc tiêu chuẩn (Sinemet, Atamet) kết hợp levodopa với carbidopa, một loại thuốc có tác dụng làm chậm quá trình phân hủy levodopa.  Levodopa có tác dụng cải thiện các rối loạn vận động tốt hơn so với các loại thuốc tạo hiệu ứng dopamine (dopamine agonist) nhưng làm tăng nguy cơ bị các rối loạn vận động tự phát (dyskinesia).  Tính hiệu quả của thuốc có khuynh hướng giảm dần sau khi sử dụng 4 – 5 năm.

Các Loại Thuốc Tạo Hiệu Ứng Dopamine (dopamine agonists).  Các loại thuốc này có tác dụng tương tự dopamine là kích thích hệ thống dopamine trong não.  Chúng bao gồm pramipexole (Mirapex), ropinirole (Requip), và bromocriptine (Parlodel).  Cơ quan FDA đã thu hồi thuốc pergolide (Permax) vào năm 2007 vì các lo ngại về tính an toàn, bao gồm tình trạng hủy hoại van tim có khả năng gây tử vong.  Vào năm 2008, một loại thuốc có hiệu ứng dopamine dạng miếng dán trên da, rotigotine (Neupro), đã bị thu hồi.

Thuốc Selegiline (Eldepryl) và Rasagiline (Azilect).  Selegiline (Eldepryl) là một loại thuốc ức chế men monoamine oxidase B (MAO-B) mà nó có thể là một biện pháp trị liệu có hiệu quả nhẹ.  Tuy nhiên, không giống levodopa, nó không có tác dụng làm chậm tiến trình bệnh Parkinson.  Thuốc rasagiline (Azilect) là một loại thuốc ức chế MAO-B khác được sử dụng để điều trị bệnh Parkinson.

Các Phương Pháp Điều Trị Trong Thời Gian Thuốc Hết Hiệu Lực

Các phương pháp trị liệu bằng thuốc cho bệnh Parkinson không thường xuyên kiểm soát các triệu chứng.  Ở một số thời điểm trong ngày, các tác dụng có lợi của thuốc bị mất hiệu quả dần, và các triệu chứng có thể quay trở lại, bao gồm không kiểm soát được chức năng vận động cơ, khó đi bộ, và mất năng lượng.  Học Viện Thần Kinh Hoa Kỳ (American Academy of Neurology - AAN) đã xem xét lại các chứng cứ về nhiều loại thuốc được dùng để điều trị “trong thời gian thuốc hết hiệu lực” và tìm thấy rằng các loại thuốc sau đây có tác dụng kiểm soát các triệu chứng trong thời gian hết hiệu lực tốt nhất:

-      Thuốc entacapone (Comtan) thuộc nhóm có tên là thuốc ức chế men catechol-o-methyl transferase (catechol-o-methyl transferase (COMT) inhibitors).  Các loại thuốc ức chế COMT giúp kéo dài tác dụng của thuốc levodopa bằng cách chặn một loại men (enzyme) có chức năng phân hủy dopamine.
-      Thuốc rasagiline (Azilect) thuộc nhóm có tên thuốc ức chế men monoamine oxidase (monoamine oxidase (MAO) inhibitors).  Các loại thuốc này làm chậm tiến trình phân hủy dopamine xảy ra tự nhiên trong não và dopamine được sản sinh từ thuốc levodopa.

Học Viện Thần Kinh Hoa Kỳ (AAN) cũng tìm thấy chứng cứ khá rõ ràng về các loại thuốc tạo hiệu ứng dopamine ropinirole (Requip) và pramipexole (Mirapex), thuốc ức chế COMT tolcapone (Tasmar).  Kích thích não sâu (deep brain stimulation) là một phương pháp trị liệu phẫu thuật có thể giúp cải thiện những rối loạn vận động ở một số bệnh nhân.

Các Phương Pháp Điều Trị Cho Các Triệu Chứng của Bệnh Parkinson

Các rối loạn có liên quan đến tình trạng suy giảm vận động và các triệu chứng khác của bệnh Parkinson có thể cần đến một loạt các biện pháp điều trị khác nhau.

Chứng Trầm Cảm.  Mặc dù trầm cảm (depression) trở nên rất phổ biến ở các bệnh nhân bị Parkinson, nhưng lại có rất ít các nghiên cứu được kiểm soát về lĩnh vực này.  Các loại thuốc chống trầm cảm (antidepressants) được dùng cho bệnh Parkinson bao gồm các loại thuốc tricyclic, đặc biệt là amitriptyline (Elavil).  Một số nghiên cứu đã tìm thấy rằng các loại thuốc ức chế tái hấp thụ serotonin chọn lọc (selective serotonin-reuptake inhibitors - SSRIs) – bao gồm fluoxetine (Prozac), sertraline (Zoloft), và paroxetine (Paxil) – có thể làm cho các triệu chứng của bệnh Parkinson trở xấu.  Các bác sĩ phải giám sát bệnh nhân khi sử dụng các loại thuốc SSRI này.

Các Tác Dụng Phụ Về Tâm Thần.  Các nghiên cứu cho thấy rằng thuốc clozapine (Clozaril) và quetiapine (Seroquel), các loại thuốc trị tâm thần được sử dụng để điều trị bệnh tâm thần phân liệt (schizophrenia), có thể là các loại thuốc tốt nhất để điều trị rối loạn tâm thần ở các bệnh nhân bị Parkinson.  Một loại thuốc tương tự, olanzapine (Zyprexa), không nên sử dụng cho các bệnh nhân bị Parkinson bởi vì nó có thể làm cho các triệu chứng rối loạn tâm thần trở xấu.

Chứng Mất Trí Nhớ (Dementia).  Các loại thuốc ức chế men cholinesterase (cholinesterase inhibitor drugs) donepezil (Aricept) và rivastigmine (Exelon) được dùng để điều trị bệnh Alzheimer.  Các nghiên cứu cho thấy khả năng cải thiện lâm sàng thực sự còn rất khiêm tốn.

Buồn Ngủ Vào Ban Ngày (Daytime Sleepiness).  Modafinil (Provigil), một loại thuốc được dùng để điều trị cơn ngủ kịch phát (narcolepsy), có thể có lợi cho các bệnh nhân bị buồn ngủ liên quan đến chứng bệnh của họ.

Suy Giảm Chức Năng Cương Cứng (Erectile Dysfunction).  Thuốc Sildenafil (Viagra) có thể giúp ích cho những người đàn ông bị bệnh Parkinson và bị bất lực (impotence).  Tuy nhiên, loại thuốc này có thể làm cho chứng giảm huyết áp khi đứng lên (orthostatic hypotension: bị chóng mặt khi đột ngột đứng lên) trở xấu, đâ một tác dụng phụ của một số thuốc trị bệnh Parkinson.

Điều Trị Bệnh Ở Giai Đoạn Nghiêm Trọng

Bệnh Parkinson ở giai đoạn sau tạo ra nhiều khó khăn cho cả bệnh nhân và các bác sĩ.  Sau cùng, các triệu chứng như tư thế đứng cúi về phía trước, đơ cứng, và gặp khó khăn khi nói có thể không còn phản ứng với phương pháp điều trị bằng thuốc nữa.  Phẫu thuật (kích thích não sâu) có thể được xem xét cho một số bệnh nhân.  Bệnh nhân sẽ trở nên càng phụ thuộc vào người khác chăm sóc và cần được hỗ trợ khi làm các hoạt động hàng ngày.  Những biện pháp hỗ trợ bổ sung (đường dốc dành cho xe lăn, thanh bám, và thanh vịn hành lang hay cầu thang) có thể phải được lắp đặt trong nhà.  Một số bệnh nhân có thể cần phải chuyển đến sống ở các trung tâm hỗ trợ hoặc các nhà điều dưỡng (nursing home).  Mục đích của phương pháp điều trị bệnh Parkinson ở giai đoạn nghiêm trọng là phải tạo cho bệnh nhận sự an toàn, thoải mái, và chất lượng cuộc sống.