About

Wednesday, February 25, 2015

BỆNH PARKINSON (PARKINSON'S DISEASE) - Do LQT Biên Dịch


CÁC TRIỆU CHỨNG

Các dấu hiệu vận động ban đầu của bệnh Parkinson thường là không cân xứng, với phát hiện ban đầu phổ biến nhất là tình trạng rung lắc không cân xứng ở chi trên (upper extremity: vai, cánh tay, cổ tay, hoặc bàn tay).  Theo thời gian, các bệnh nhân sẽ nhận thấy các triệu chứng liên quan đến tình trạng vận động chậm (bradykinesia), cứng cơ, và dáng đứng không vững tăng dần.  Cánh tay bị ảnh hưởng đầu tiên không thể đu đưa bình thường khi đi bộ, và bàn chân ở cùng bên kéo lê trên mặt sàn.  Sau đó, tư thế thẳng đứng bị cúi về phía trước và sải chân (stride) trở nên ngắn hơn. 


Đối với bệnh Parkinson, một số triệu chứng không liên quan đến vận động thường xảy ra trước các dấu hiệu vận động.  Đa số bệnh nhân Parkinson bị mất khứu giác nghiêm trọng vào thời điểm các dấu hiệu về vận động xuất hiện.  Tuy nhiên, bệnh nhân có thể không phát hiện ra hiện tượng này hoặc bệnh nhân không biết rằng đây là một phần của căn bệnh.  Một triệu chứng tiền vận động phổ biến khác là rối loạn hành vi mắt chuyển động nhanh (rapid eye movement behavior disorder – RBD).  Những bệnh nhân có triệu chứng này sẽ thể hiện các cử động trong giấc ngủ mắt chuyển động nhanh (REM sleep), thường được mô tả là các cử động như đấm hoặc đá.  Ngoài ra, còn có một số yếu tố nguy cơ ở tuổi trung niên sau này phát triển bệnh Parkinson.  Các yếu tố này bao gồm táo bón và ngủ nhiều vào ban ngày, mặc dù các yếu tố này không liên quan nhiều đến bệnh Parkinson.

Trong một nghiên cứu ở nước Anh, các triệu chứng không liên quan đến vận động ở 159 bệnh nhân mới được chẩn đoán mắc bệnh Parkinson được phát hiện có tần suất cao hơn rất nhiều so với 99 bệnh nhân cùng độ tuổi.  Các triệu chứng thường xảy ra nhất ở các bệnh nhân Parkinson mới được chẩn đoán trong nghiên cứu này bao gồm:

-      Quá nhiều nước bọt
-      Hay quên
-      Mót tiểu đột ngột
-      Giảm khứu giác (hyposmia)
-      Táo bón (constipation)

Các triệu chứng lâm sàng ban đầu của bệnh Parkinson bao gồm:

-      Trầm cảm hoặc mất khoái cảm (anhedonia)
-      Rung lắc cơ thể
-      Suy giảm nhẹ kỹ năng vận động thể chất; ví dụ, thiếu phối hợp trong các hoạt động như chơi đánh gôn hoặc mặc quần áo (khoảng 20% số bệnh nhân ban đầu gặp phải tình trạng vụng về ở một tay)
-      Chuyển động của cánh tay bị suy giảm ở bên bị ảnh hưởng đầu tiên
-      Giọng nói yếu đuối
-      Biểu thị gương mặt bị suy giảm
-      Các rối loạn giấc ngủ
-      Rối loạn hành vi mắt chuyển động nhanh (RBD), trong đó cơ bắp mất độ thả lỏng bình thường trong giấc ngủ mắt chuyển động nhanh: Trong một nghiên cứu, có 38% số người đàn ông 50 tuổi bị RBD và không có dấu hiệu bị rối loạn thần kinh đã tiếp tục phát triển hội chứng Parkinson; bệnh nhân có thể đá, đấm, nói chuyện, hoặc khóc trong lúc ngủ
-      Giảm khứu giác
-      Các triệu chứng suy giảm chức năng tự động, bao gồm táo bón, các rối loạn chảy mồ hôi, suy giảm chức năng sinh lý, và viêm da tiết bã nhờn (seborrheic dermatitis)
-      Cảm giác đuối sức, khó chịu trong người (malaise), hoặc uể oải (lassitude)
-      Chậm suy nghĩ

Các dấu hiệu vận động ban đầu phổ biến của bệnh Parkinson bao gồm: rung lắc cơ thể (tremor), vận động chậm (bradykinesia), cứng cơ (rigidity), rối loạn trương lực cơ (dystonia)

Rung Lắc Cơ Thể

Các triệu chứng của bệnh Parkinson thường bắt đầu với hiện tượng rung lắc cơ thể (tremor), có thể xảy ra theo những cách sau đây:

-      Hiện tượng rung lắc cơ thể có thể ban đầu chỉ xảy ra thỉnh thoảng, bắt đầu ở một ngón tay và theo thời gian sẽ truyền đi cả cánh tay.  Sự rung lắc này thường xảy ra có nhịp điệu, 4 – 5 chu kỳ một giây, và thường gây ra một hành động ở ngón cái và các ngón tay được biết đến với cái tên là lăn thuốc (pill rolling: chuyển động theo vòng tròn của đầu ngón cái và ngón trỏ khi chạm vào nhau).
-      Hiện tượng rung lắc cơ thể có thể xảy ra khi tay chân không hoạt động hoặc khi được giữ ở vị trí không được chống đỡ.  Chúng thường biến mất ngay trong lúc vận động và không xảy ra trong lúc ngủ.
-      Hiện tượng rung lắc sau đó cũng có thể xảy ra ở đầu, môi, lưỡi, và bàn chân.  Các triệu chứng có thể xảy ra ở một bên hoặc hai bên của cơ thể.

Khoảng 1 phần 4 số bệnh nhân Parkinson không phát triển tình trạng rung lắc cơ thể.

Suy Giảm Chuyển Động và Cử Động

Một số triệu chứng của bệnh Parkinosn bao gồm tình trạng suy giảm khả năng cử động do các rối loạn ở các khu vực não điều khiển vận động gây ra:

-      Vận động chậm, đặc biệt khi bắt đầu bất kỳ chuyển động nào (một tình trạng có tên là akinesia hoặc bradykinesia), là một trong các triệu chứng tiêu biểu của bệnh Parkinson.
-      Các bệnh nhân sau đó có thể phát triển tư thế bị cúi về phía trước (stooped posture) và bước đi chậm kéo lê.  Dáng đi thất thường và không ổn định.  Sau một vài năm, các tổ chức cơ không thể cử động được hoặc ngưng hoạt động, thường là khi bệnh nhân đang có ý định xoay người hoặc đi qua một không gian hẹp, chẳng hạn như cửa ra vào.  Tư thế của bệnh nhân có thể không vững, do đó có thể làm tăng nguy cơ bị té ngã.
-      Khả năng nuốt, tiêu hóa, và bài tiết có thể trở nên chậm lại, gây ra các rối loạn về ăn uống và táo bón.
-      Các tổ chức cơ có thể trở nên đơ cứng.  Triệu chứng này thường bắt đầu ở chân và cổ.  Hiện tượng cứng cơ mặt có thể tạo ra vẻ mặt nhìn chằm chằm giống mặt nạ.
-      Các rối loạn vận động hạn chế hoạt động của tay có thể phát triển trong những giai đoạn cuối.  Ví dụ, chữ viết thường trở nên nhỏ hơn.
-      Các chuyển động cơ tự phát bình thường, chẳng hạn như nháy mắt, có thể phải thực hiện một cách chủ động.

Rối loạn trương lực cơ (dystonia) là một triệu chứng phổ biến ban đầu ở các bệnh nhân Parkinson trẻ tuổi, mà nó được xem là triệu chứng bắt đầu trước tuổi 40.  Rối loạn trương lực cơ của bệnh Parkinson thường bao gồm tình trạng một bàn chân xoay ngược vào trong (inversion) hoặc bàn chân bị cong xuống (plantar flexion), thường kèm theo hiện tượng vọp bẻ hoặc đau nhức chân.  Tình trạng ngón chân cái cong lên (dorsiflexion) cũng có thể xảy ra.  Một rối loạn trương lực cơ phổ biến khác của bệnh Parkinson là tình trạng khép cánh tay và khuỷu tay, làm cho bàn tay nằm ở trước bụng hoặc ngực.  Các tư thế bị rối loạn trương lực cơ có thể tăng rồi giảm, xảy ra khi mệt mỏi hoặc khi dùng sức.

Tư thế cúi người về phía trước (stooped posture) do bị rối loạn trương lực cơ phần thân (truncal dystonia) còn đang được tranh cãi.  Một nghiên cứu cho thấy rằng tư thế cúi người về phía trước có thể là do bị nứt đốt sống (vertebral fractures) do thiếu hụt vitamin D với chứng tăng năng tuyến cận giáp phụ (compensatory hyperparathyroidism).  Việc bổ sung vitamin D có thể giúp hạ giảm nguy cơ bị tư thế cúi người về phía trước. 

Các Triệu Chứng Khác của Bệnh Parkinson

Bệnh Parkinson cũng gây ra các triệu chứng không liên quan đến vận động.  Chứng trầm cảm và lo lắng là khá phổ biến ở các bệnh nhân này.  Chứng mất trí nhớ hoặc rối loạn tinh thần có thể phát triển trong các giai đoạn cuối của bệnh Parkinson.  Một số bệnh nhân cũng gặp phải tình trạng giảm khứu giác (ngửi mùi).


Nguồn bổ sung: