About

Monday, February 18, 2013

VITAMIN E - Do LQT Biên Dịch


LIỀU LƯỢNG

Các liều lượng dưới đây dựa vào nghiên cứu khoa học, các ấn phẩm, cách sử dụng truyền thống, hoặc ý kiến của chuyên gia.  Nhiều loại dược thảo và thực phẩm chức năng vẫn chưa được kiểm tra kỹ lưỡng, tính hiệu quả và an toàn có thể chưa được chứng thực.  Các nhãn hiệu có thể được sản xuất khác nhau, với các thành phần có thể biến đổi, thậm chí trong cùng một nhãn hiệu.  Các liều lượng dưới đây có thể không áp dụng cho tất cả mọi sản phẩm.  Bạn nên đọc kỹ nhãn hướng dẫn trên sản phẩm và tham khảo liều lượng với chuyên gia chăm sóc y tế (bác sĩ, dược sĩ, y tá) có giấy phép hành nghề trước khi bắt đầu sử dụng. 


Người Thành Niên (trên 18 tuổi)

Các thực phẩm chứa vitamin E bao gồm trứng, bột ngũ cốc được tăng cường (fortified cereals), trái cây (hoa quả), các loại rau quả lá xanh (chẳng hạn như rau bina: spinach), thịt, các loại quả hạch, dầu quả hạch, thịt gia cầm, dầu rau quả (vegetable oil: dầu bắp, dầu ép từ hạt bông, dầu đậu nành, dầu hạt hướng dương), dầu argan, dầu oliu, dầu hạt lúa mạch (wheat germ oil), và các loại ngũ cốc nguyên hạt (whole grains).  Việc nấu nướng và bảo quản có thể làm mất đi một số lượng vitamin E trong thực phẩm.

Đa số những người sống ở Hoa Kỳ tin rằng họ tiêu thụ đầy đủ vitamin E từ các nguồn dinh dưỡng, mặc dù các cá nhân đang thực hiện các chế độ ăn có hàm lượng chất béo khá thấp hoặc bị các rối loạn ruột mất khả năng hấp thụ có thể cần đến việc bổ sung vitamin.  Số lượng dinh dưỡng được đề xuất (recommended dietary allwowance – RDA) cho vitamin E được cung cấp dưới hình thức các đơn vị tương đương alpha-tocopherol (alpha-tocopherol equivalents – ATEs) để giải thích các hoạt động sinh học khác nhau của các dạng vitamin E khác nhau, cũng như dưới hình thức các đơn vị quốc tế (international unit – IU), và thường được sử dụng trên các nhãn thực phẩm và thực phẩm chức năng.  Để chuyển đổi đơn vị, 1 mg ATE = 1,5 IU.  Số lượng dinh dưỡng được đề xuất cho nam giới hoặc phụ nữ trên 14 tuổi là 15 mg (hoặc 22,5 IU); đối với phụ nữ mang thai ở bất kỳ độ tuổi nào, số lượng được đề xuất là 15 mg (hoặc 22,5 IU), và đối với các phụ nữ đang cho con bú ở bất kỳ độ tuổi nào, số lượng được đề xuất là 19 mg (hoặc 28,5 IU).

Đối với người thành niên trên 18 tuổi, liều lượng tiêu thụ tối đa cho loại vitamin E alpha-tocopherol bổ sung được Viện Y Khoa Hoa Kỳ (U.S. Institute of Medicine) đề xuất là 1000 mg mỗi ngày (tương đương 1500 IU).  Mức đề xuất này sẽ không thay đổi trong thời gian mang thai hoặc cho con bú.

Điều trị tình trạng thiếu hụt vitamin E phải được bác sĩ y khoa giám sát, đáp ứng với nguyên nhân gây ra chứng thiếu hụt, và có thể bao gồm vitamin E uống bằng miệng hoặc được tiêm vào tĩnh mạch.  Nếu nguyên nhân là do thiếu dinh dưỡng dài hạn và không có chứng cứ bị mất khả năng hấp thụ, thì có thể xem xét sử dụng liều lượng gấp 2 – 5 lần liều lượng được đề xuất.  Nếu nguyên nhân là mất khả năng hấp thụ mà không thể điều chỉnh được, thì có thể cần phải tiêm vitamin E vào tĩnh mạch.  Các liều lượng được đề xuất thay đổi tùy theo nguyên nhân gây ra.

Chưa có liều lượng vitamin E cụ thể được thiết lập cho các chứng bệnh khác, và có chứng cứ gần đây đề xuất các tác hại sức khỏe có thể xảy ra từ việc sử dụng hàng ngày các thực phẩm chức năng với liều lượng từ 400 IU trở lên trong một thời gian dài.  Mặc dù còn nhiều tranh cãi, nhưng việc sử dụng dài hạn thực phẩm chức năng vitamin E phải được tiếp cập một cách thận trọng cho đến khi có thêm chứng cứ từ các thử nghiệm lâm sàn trong tương lai.  Các thử nghiệm lâm sàn đã đánh giá các liều lượng và các khoảng thời gian sử dụng khác nhau, mặc dù nhiều kết quả chưa được chứng thực có hiệu quả hoặc an toàn.  Các chuyên gia đề xuất rằng bệnh nhân nên thảo luận việc chọn lựa liều lượng và khoảng thời gian sử dụng với bác sĩ y khoa có giấy phép hành nghề.

Trẻ Em (dưới 18 tuổi)

Số lượng dinh dưỡng được đề xuất (recommended dietary allwowance – RDA) cho vitamin E được cung cấp dưới hình thức các đơn vị tương đương alpha-tocopherol (alpha-tocopherol equivalents – ATEs) để giải thích các hoạt động sinh học khác nhau của các dạng vitamin E khác nhau, cũng như dưới hình thức các đơn vị quốc tế (international unit – IU), vì thường được sử dụng trên các nhãn thực phẩm và thực phẩm chức năng.  Để chuyển đổi đơn vị, 1 mg ATE = 1,5 IU.  Không có số lượng dinh dưỡng được đề xuất dành cho trẻ sơ sinh, nhưng có một số lượng tiêu thụ đầy đủ (adequate intake - AI) được đề xuất cho các trẻ sơ sinh từ 0 – 6 tháng tuổi, khỏe mạnh, đang được cho bú, là 4 mg mỗi ngày (6 IU), và cho các trẻ sơ sinh từ 7 – 12 tháng tuổi là 5 mg mỗi ngày (7,5 IU).  Số lượng dinh dưỡng được đề xuất cho trẻ em từ 1 – 3 tuổi là 6 mg mỗi ngày (9 IU); đối với các trẻ em từ 4 – 8 tuổi là 7 mg mỗi ngày (10,5 IU); đối với các trẻ em từ 9 – 13 tuổi là 11 mg mỗi ngày (16,5 IU); đối với những người trên 14 tuổi là 15 mg mỗi ngày (22,5 IU); đối với các phụ nữ mang thai ở bất kỳ độ tuổi nào là 15 mg (22,5 IU); và đối với các phụ nữ đang cho con bú ở bất kỳ độ tuổi nào là 19 mg (28,5 IU).

Mức tối đa cho các trẻ sơ sinh lên đến 12 tháng tuổi vẫn chưa được thiết lập.  Liều lượng tối đa mỗi ngày cho các trẻ từ 1 – 3 tuổi là 200 mg (300 IU); đối với các trẻ từ 4 – 8 tuổi là 300 mg (450 IU); đối với các trẻ từ 9 – 13 tuổi là 600 mg (900 IU); và cho các trẻ từ 14 – 18 tuổi là 800 mg (1200 IU).

Việc điều trị tình trạng thiếu hụt vitamin E phải được bác sĩ y khoa giám sát, đáp ứng với nguyên nhân gây ra chứng thiếu hụt, và có thể bao gồm vitamin E uống bằng miệng hoặc được tiêm vào tĩnh mạch.  Nếu nguyên nhân là do thiếu dinh dưỡng dài hạn và không có chứng cứ bị mất khả năng hấp thụ, thì có thể xem xét sử dụng liều lượng gấp 2 – 5 lần liều lượng được đề xuất.  Nếu nguyên nhân là mất khả năng hấp thụ mà không thể điều chỉnh được, thì có thể cần phải tiêm vitamin E vào tĩnh mạch.  Khả năng hấp thụ vitamin E có thể cải thiện nếu được sử dụng trong bữa ăn, với các liều lượng thấp.

Chưa có liều lượng vitamin E cụ thể nào được thiết lập cho các chứng bệnh khác.


Liều Lượng Dinh Dưỡng Được Đề Xuất Cho Vitamin
E (Alpha-Tocopherol)

Tuổi Tác
Nam Giới

Nữ Giới
Mang Thai
Cho Con Bú
0–6 tháng*
4 mg
(6 IU)

4 mg
(6 IU)


7–12 tháng*
5 mg
(7,5 IU)

5 mg
(7,5 IU)


1–3 tuổi
6 mg
(9 IU)

6 mg
(9 IU)


4–8 tuổi
7 mg
(10,4 IU)

7 mg
(10,4 IU)


9–13 tuổi
11 mg
(16,4 IU)

11 mg
(16,4 IU)


14+ tuổi
15 mg
(22,4 IU)

15 mg
(22,4 IU)
15 mg
(22,4 IU)
19 mg
(28,4 IU)
*Số lượng tiêu thụ đầy đủ (Adequate Intake - AI)



Nguồn bổ sung: