About

Wednesday, February 25, 2015

SUY THẬN CẤP TÍNH - SUY THẬN CẤP (ACUTE KIDNEY FAILURE) - Do LQT Biên Dịch


CÁC KIỂM TRA VÀ XÉT NGHIỆM

Nhiều bệnh nhân bị sưng phồng các mô trong cơ thể do bị ứ nước.  Bác sĩ có thể nghe tiếng thổi của tim (heart murmur), tiếng kêu răng rắc của phổi, hoặc các dấu hiệu bị viêm màng tim khi dùng ống nghe (stethoscope) áp vào tim và phổi.

Các kết quả xét nghiệm có thể thay đổi một cách đột ngột (trong vòng vài ngày đến 2 tuần).  Các xét nghiệm này có thể bao gồm:

-      BUN
-      Creatinine clearance
-      Serum creatinine
-      Serum potassium
-      Urinalysis

XÉT NGHIỆM BUN

BUN là chữ viết tắt của blood urea nitrogen (nitơ từ urê trong máu).  Nitơ từ urê được hình thành khi protein phân nhỏ.

Bệnh nhân có thể được kiểm tra để đo số lượng nitơ từ urê trong máu.

Cách Thực Hiện Xét Nghiệm Này

Nhân viên y tế sẽ lấy mẫu máu từ bệnh nhân.  Máu sẽ được rút ra từ một tĩnh mạch, thường từ mặt trước của khuỷu tay hoặc ở mu bàn tay.  Khu vực lấy máu sẽ được làm sạch bằng thuốc khử trùng (antiseptic).  Nhân viên y tế sẽ quấn một băng vải có tính co giãn xung quanh bắp tay để làm tăng áp suất ở khu vực lấy máu và làm cho tĩnh mạch nổi phồng lên.

Tiếp theo, nhân viên y tế sẽ đâm nhẹ kim vào tĩnh mạch.  Máu sẽ được thu thập vào ống kín hơi, ống này được gắn với kim.  Sau đó băng quấn được tháo ra.

Sau khi lấy máu xong, nhân viên y tế sẽ rút kim ra, và khu vực lấy máu được băng lại để cầm máu.

Ở các trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, một dụng cụ sắc nhọn được gọi là lancet có thể được dùng để đâm vào da và làm cho máu chảy ra.  Máu được thu thập vào đĩa kính hoặc đĩa xét nghiệm.  Nếu bệnh nhân bị chảy máu, nhân viên y tế sẽ dùng băng cá nhân để băng lại khu vực này.

Cách Chuẩn Bị Cho Xét Nghiệm Này

Nhiều loại thuốc ảnh hưởng đến hàm lượng nitơ từ urê trong máu. Trước khi thực hiện xét nghiệm này, bạn nên thông báo cho các nhân viên y tế biết bạn đang sử dụng những loại thuốc nào.

Các loại thuốc có thể làm tăng số đo nitơ từ urê trong máu bao gồm:

-      Allopurinol
-      Các thuốc kháng sinh (trụ sinh) nhóm Aminoglycoside
-      Amphotericin B
-      Aspirin (dùng liều lượng cao)
-      Bacitracin
-      Carbamazepine
-      Cephalosporins
-      Chloral hydrate
-      Cisplatin
-      Colistin
-      Furosemide
-      Guanethidine
-      Indomethacin
-      Methicillin
-      Methotrexate
-      Methyldopa
-      Neomycin
-      Penicillamine
-      Polymyxin B
-      Probenecid
-      Propranolol
-      Rifampin
-      Spironolactone
-      Tetracyclines
-      Thiazide diuretics
-      Triamterene
-      Vancomycin

Các loại thuốc có thể làm giảm số đo nitơ từ urê trong máu bao gồm:

-      Chloramphenicol
-      Streptomycin

Cảm Giác Khi Thực Hiện Xét Nghiệm Này

Khi kim được đâm vào để lấy máu, một số người sẽ cảm thấy hơi đau, còn những người khác chỉ thấy cảm giác bị châm nhẹ.  Sau đó, tim có thể đập hơi mạnh.

Lý Do Thực Hiện Xét Nghiệm Này

Xét nghiệm BUN thường được thực hiện để kiểm tra chức năng thận.

Các Kết Quả Bình Thường

Các kết quả bình thường sẽ có số đo nằm trong khoảng từ 6 – 20 mg/dL.

Lưu ý: Các số đo bình thường có thể thay đổi tùy theo các phòng xét nghiệm khác nhau.  Hãy nói chuyện với bác sĩ về các kết quả xét nghiệm của bạn.

Các ví dụ ở trên cho thấy các số đo cho các kết quả của xét nghiệm này.  Một số phòng xét nghiệm sử dụng các phương pháp đo khác nhau hoặc có thể xét nghiệm các mẫu khác nhau.

Các Rủi Ro

Các tĩnh mạch và động mạch của các bệnh nhân và ở các bên cơ thể có kích thước khác nhau.  Lấy mẫu máu ở một số người có thể khó hơn so với những người khác.

Các rủi ro khác có thể nhẹ hơn nhưng có khả năng bao gồm:

-      Chảy máu quá nhiều
-      Chóng mặt
-      Máu tích tụ dưới da (hematoma)
-      Nhiễm trùng (nhiễm trùng nhẹ mỗi khi da bị rách)

Các Cân Nhắc

Đối với những người bị bệnh gan, nồng độ nitơ từ urê trong máu có thể ở mức thấp cho dù thận ở tình trạng bình thường.

XÉT NGHIỆM LỌC CREATININE

Xét nghiệm lọc creatinine (creatinine clearance) so sánh nồng độ creatinine trong nước tiểu với nồng độ creatinine trong máu.  (Creatinine là một sản phẩm phân nhỏ của creatine, là một phần rất quan trọng của cơ).  Xét nghiệm này giúp cung cấp các thông tin về chức năng thận.

Cách Thực Hiện Xét Nghiệm Này

Xét nghiệm này cần lấy mẫu máu và mẫu nước tiểu.  Bạn sẽ được yêu cầu lấy mẫu nước tiểu, và nhân viên y tế sẽ lấy mẫu máu của bạn.

Các mẫu này sẽ được gửi đến phòng xét nghiệm.  Nhân viên phòng xét nghiệm sẽ đo nồng độ creatinine trong mẫu nước tiểu và mẫu máu, rồi xem xét số lượng nước tiểu bạn thu thập trong vòng 24 giờ.

Sau đó tính toán tỉ lệ lọc.  Sự tính toán được điều chỉnh để phù hợp với kích thước cơ thể của riêng bạn.

Tỉ lệ lọc creatinine xem ra giảm dần theo độ tuổi (cứ 10 năm, tỉ lệ giảm khoảng 6,5ml/phút/1,73m2).

Cách Chuẩn Bị Cho Xét Nghiệm Này

Nếu lấy mẫu thử từ trẻ sơ sinh, có thể phải cần đến một vài túi dự bị.

Cảm Giác Khi Thực Hiện Xét Nghiệm Này

Xét nghiệm nước tiểu chỉ bao gồm việc đi tiểu thông thường và không có cảm giác khó chịu.  Khi nhân viên y tế đâm kim vào để lấy mẫu máu, thì một số người cảm thấy đau nhẹ, còn những người khác chỉ thấy có cảm giác bị châm nhẹ.  Sau đó, tim có thể đập hơi mạnh.

Lý Do Thực Hiện Xét Nghiệm Này

Xét nghiệm lọc creatinine được sử dụng để ước lượng tỉ lệ lọc cuộn tiểu cầu thận (glomerular filtration rate – GFR).

Tuy nhiên, vì các ống lọc ở thận tiết ra một số lượng nhỏ chất creatinine, do đó tỉ lệ lọc creatinine không hoàn toàn giống với tỉ lệ lọc cuộn tiểu cầu thận (GFR).  Thật vậy, tỉ lệ lọc creatinine thường ước lượng cao hơn tỉ lệ lọc cuộn tiểu cầu thận.  Điều này đặc biệt đúng ở các bệnh nhân bị suy thận nghiêm trọng.

Các Kết Quả Bình Thường

Tỉ lệ lọc creatinine thường được đo theo tỉ lệ ml/phút.  Các giá trị bình thường là:

-      Đàn ông: 97 – 137 ml/phút
-      Phụ nữ: 88 – 128 ml/phút

Lưu ý: Các khoảng giá trị bình thường có thể thay đổi đôi chút tùy theo các phòng xét nghiệm khác nhau.

Các Rủi Ro

Các rủi ro trong xét nghiệm này rất nhỏ và có liên quan đến quá trình lấy mẫu máu.  Các trường hợp sau đây hiếm khi xảy ra:

-      Chảy máu quá nhiều ở khu vực lấy máu
-      Chóng mặt
-      Máu tích tụ dưới da (hematoma)
-      Nhiễm trùng (một nguy cơ nhẹ mỗi khi da bị rách)
-      Nhiều vết kim đâm để tìm ra vị trí của tĩnh mạch

Các Cân Nhắc

Sau đây là các yếu tố có thể ảnh hưởng đến mức độ chính xác của xét nghiệm này:

-      Lấy mẫu nước tiểu không đầy đủ
-      Mang thai
-      Tập thể dục với cường độ cao

Các loại thuốc có thể ảnh hưởng đến các số đo lọc creatinine bao gồm: cimetidine, trimethoprim, và các loại thuốc có thể gây hủy hoại thận, chẳng hạn như nhóm kháng sinh (trụ sinh) cephalosporin.

Xét nghiệm lọc creatinine chỉ nên thực hiện ở các bệnh nhân có tình trạng sức khỏe ổn định.  Các bệnh nhân này có thể có tỉ lệ lọc creatinine thay đổi rất nhanh, do đó các kết quả có thể không chính xác.

XÉT NGHIỆM HÀM LƯỢNG CREATININE TRONG MÁU

Creatinine là một sản phẩm phân nhỏ của creatine, mà creatine là một phần quan trọng của cơ.  Xét nghiệm hàm lượng creatinine trong máu (serum creatinine) được thực hiện để đo hàm lượng creatinine trong máu.

Cách Thực Hiện Xét Nghiệm Này

Xét nghiệm này sẽ cần lấy mẫu máu.

Cách Chuẩn Bị Cho Xét Nghiệm Này

Nhân viên y tế có thể yêu cầu bạn ngưng sử dụng một số loại thuốc mà chúng có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm.  Các loại thuốc này bao gồm:

-      Aminoglycosides (ví dụ, gentamicin)
-      Cimetidine
-      Các loại thuốc hóa trị kim loại nặng (ví dụ, cisplatin)
-      Các loại thuốc gây hủy hoại thận chẳng hạn nhóm kháng sinh (trụ sinh) cephalosporin (ví dụ, cephalexin)
-      Các loại thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)
-      Trimethoprim

Cảm Giác Khi Thực Hiện Xét Nghiệm Này

Khi nhân viên y tế đâm kim vào để lấy máu, một số người sẽ cảm thấy hơi đau, còn những người khác chỉ thấy cảm giác bị châm nhẹ.  Sau đó, tim có thể đập hơi mạnh.

Lý Do Thực Hiện Xét Nghiệm Này

Xét nghiệm này được thực hiện để kiểm tra hiệu suất làm việc của thận.  Creatinine được thận loại hoàn toàn ra khỏi cơ thể.  Nếu thận hoạt động không bình thường, nồng độ creatinine sẽ tăng cao trong máu (vì có rất ít creatinine được bài tiết theo đường nước tiểu)

Nồng độ creatinine cũng thay đổi tùy theo kích thước và khối lượng cơ của một người.

Các Kết Quả Bình Thường

Một kết quả xét nghiệm bình thường có số đo nằm trong khoảng từ 0,7 – 1,3 mg/dL cho đàn ông, và 0,6 – 1,1 mg/dL cho phụ nữ.

Phụ nữ thường có mức creatinine thấp hơn nam giới, vì họ thường có ít khối lượng cơ hơn.

Các ví dụ ở trên là các số đo thường thấy trong các kết quả xét nghiệm này.  Các khoảng giá trị bình thường có thể thay đổi đôi chút tùy theo các phòng xét nghiệm khác nhau.  Một số phòng xét nghiệm sử dụng các phương pháp đo khác nhau hoặc xét nghiệm các mẫu thử khác nhau.  Nói chuyện với bác sĩ của bạn về ý nghĩa kết quả xét nghiệm của bạn.

Các rủi ro

Việc lấy mẫu máu không tạo ra nhiều rủi ro.  Các tĩnh mạch và động mạch ở các bệnh nhân khác nhau và ở các bên cơ thể khác nhau sẽ có kích thước khác nhau.  Việc lấy mẫu máu ở một số người có thể sẽ khó thực hiện hơn so với những người khác.

Việc lấy mẫu máu có thể tạo ra những vấn đề không nghiêm trọng khác, nhưng có thể bao gồm:

-      Chảy máu quá nhiều
-      Chóng mặt
-      Máu tụ dưới da
-      Nhiễm trùng (một nguy cơ nhỏ bất cứ khi nào da bị rách)

XÉT NGHIỆM KALI TRONG MÁU

Xét nghiệm này được thực hiện để đo hàm lượng kali (potassium) trong máu.  Kali (K+) giúp các giây thần kinh và các tổ chức cơ trao đổi thông tin với nhau.  Xét nghiệm kali trong máu (serum potassium) còn giúp di chuyển các chất dinh dưỡng vào trong các tế bào và bài tiết các sản phẩm thải ra khỏi tế bào.

Hàm lượng kali trong cơ thể chủ yếu được kiểm soát bởi kích thích tố aldosterone.

Cách Thực Hiện Xét Nghiệm Này

Nhân viên y tế sẽ lấy mẫu máu của bệnh nhân.

Cách Chuẩn Bị Cho Xét Nghiệm Này

Nhân viên y tế có thể sẽ yêu cầu bạn ngưng sử dụng bất kỳ loại thuốc nào ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm.

Các loại thuốc có thể làm tăng số đo kali bao gồm:

-      Aminocaproic acid
-      Thuốc chặn thụ thể angiotensin (Angiotensin receptor blocker)
-      Các loại thuốc chặn khối u phát triển (Antineoplastic drugs)
-      Các loại thuốc ức chế ACE (ACE inhibitors)
-      Một số thuốc lợi tiểu, được gọi là potassium-sparing diruectics
-      Epinephrine
-      Heparin
-      Histamine
-      Isoniazid
-      Mannitol
-      Succinylcholine

Các loại thuốc có thể làm giảm số đo kali bao gồm:

-      Acetazolamide
-      Aminosalicylic acid
-      Amphotericin B
-      Carbenicillin
-      Cisplatin
-      Certain diuretics
-      Gentamicin
-      Insulin
-      Các loại thuốc an thần (Laxatives)
-      Nafcillin
-      Penicillin G
-      Phenothiazines
-      Salicylates
-      Sodium polystyrene sulfonate

Các yếu tố sau đây có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm:

-      Truyền dung dịch chứa kali
-      Truyền glucoza hoặc insulin

Cảm Giác Khi Thực Hiện Xét Nghiệm Này

Khi đâm kim vào để lấy máu, một số người sẽ cảm thấy hơi đau, trong khi đó, những người khác chỉ có cảm giác bị châm nhẹ.  Sau đó, tim có thể đập hơi mạnh.

Lý Do Tiến Hành Xét Nghiệm Này

Xét nghiệm này thường được thực hiện như một phần của xét nghiệm máu để kiểm tra quá trình chuyển hóa của cơ thể (basic metabolic panel) hoặc xét nghiệm máu để kiểm tra lượng đường, sự cân bằng chất điện phân và chất lỏng, chức năng thận, và chức năng gan (comprehensive metabolic panel).

Bác sĩ của bạn có thể yêu cầu thực hiện xét nghiệm này để chẩn đoán hoặc giám sát bệnh thận.  Nguyên nhân phổ biến nhất làm tăng hàm lượng kali trong cơ thể là bệnh thận.

Vì kali rất quan trọng cho chức năng hoạt động của tim, bác sĩ của bạn có thể sẽ yêu cầu thực hiện xét nghiệm này nếu bạn có dấu hiệu bị cao huyết áp hoặc bị các rối loạn về tim.  Những thay đổi nhỏ về hàm lượng kali cũng có thể ảnh hưởng rất lớn đến hoạt động của các dây thần kinh và các tổ chức cơ, đặc biệt là tim.  Hàm lượng kali xuống thấp có thể làm cho tim đập không bình thường hoặc làm suy giảm các chức năng điện của tim.  Hàm lượng kali tăng cao sẽ làm giảm hoạt động cơ ở tim.  Cả hai trường hợp có thể dẫn đến các vấn đề tim gây chết người.

Xét nghiệm này cũng có thể được thực hiện nếu bác sĩ của bạn nghi ngờ cơ thể bạn có quá nhiều axit (ví dụ, gây ra bởi bệnh tiểu đường không kiểm soát được) hoặc cơ thể bạn có quá nhiều chất kiềm (ví dụ, gây ra bởi nôn mửa quá nhiều).

Thỉnh thoảng, xét nghiệm kali có thể được thực hiện ở những người đang bị bệnh bại liệt tấn công.

Các Kết Quả Bình Thường

Kết quả bình thường có số đo nằm trong khoảng 3,7 – 5,2 mEq/L

Ghi chú: mEq/L = milliequivalent/L

Các khoảng giá trị bình thường có thể thay đổi tùy theo các phòng xét nghiệm khác nhau.  Bạn nên nói chuyện với bác sĩ về ý nghĩa của các kết quả xét nghiệm của bạn.

Các ví dụ ở trên là các số đo thường thấy trong các kết quả xét nghiệm này.  Một số phòng xét nghiệm sử dụng các phương pháp đo khác nhau hoặc xét nghiệm các mẫu thử khác nhau. 

Các Rủi Ro

Việc lấy mẫu máu không tạo ra nhiều rủi ro.  Các tĩnh mạch và động mạch ở các bệnh nhân khác nhau và ở các bên cơ thể khác nhau sẽ có kích thước khác nhau.  Việc lấy mẫu máu ở một số người có thể sẽ khó thực hiện hơn so với những người khác.

Việc lấy mẫu máu có thể tạo ra những vấn đề không nghiêm trọng khác, nhưng có thể bao gồm:

-      Chảy máu quá nhiều
-      Chóng mặt
-      Máu tụ dưới da
-      Nhiễm trùng (một nguy cơ nhỏ bất cứ khi nào da bị rách)

Các Cân Nhắc

Nếu việc đưa kim vào tĩnh mạch để lấy máu gặp trở ngại, thì những thương tổn đến các hồng huyết cầu có thể phóng thích kali ra ngoài, sẽ làm cho kết quả xét nghiệm tăng cao một cách sai lầm.

XÉT NGHIỆM PHÂN TÍCH NƯỚC TIỂU

Đây là một xét nghiệm kiểm tra đặc điểm bên ngoài (physical), đặc điểm hóa học, và đặc điểm vi sinh của nước tiểu.  Xét nghiệm phân tích nước tiểu (urinalysis) bao gồm một số kiểm tra để phát hiện và đo lường các hợp chất khác nhau đi vào nước tiểu.

Cách Thực Hiện Xét Nghiệm Này

Bệnh nhân sẽ được yêu cầu lấy mẫu nước tiểu.  Nhân viên y tế sẽ cho bạn biết loại mẫu nước tiểu nào bạn cần thu thập. 

Mẫu thử sẽ được gửi đến phòng thí nghiệm, ở đó các chuyên viên sẽ kiểm tra các đặc điểm sau:

-      Màu sắc và đặc điểm bên ngoài
-      Nước tiểu khi nhìn bằng mắt thường sẽ như thế nào?
-      Nó trong hay đục?
-      Nước tiểu có màu xanh xám hoặc vàng đậm hoặc có màu gì khác?

Xét nghiệm tỷ trọng nước tiểu (urine specific gravity) sẽ cho thấy nồng độ các chất hóa học trong nước tiểu.

Xét nghiệm vi sinh:

-      Mẫu nước tiểu sẽ được kiểm tra bằng kính hiển vi để quan sát các tế bào, các tinh thể nước tiểu, dịch nhầy, và các chất khác trong mẫu thử, đồng thời để xác định xem có bất kỳ loại vi khuẩn hoặc các vi sinh vật nào xuất hiện không.

Xét nghiệm hóa học:

-      Một que thử kiểm tra các chất khác nhau hiện diện trong nước tiểu.  Que thử này chứa một miếng lót nhỏ chứa các chất hóa học và sẽ đổi màu khi tiếp với các chất cần tìm.

Cách Chuẩn Bị Cho Xét Nghiệm Này

Một số loại thuốc sẽ làm đổi màu nước tiểu, nhưng đây không phải là dấu hiệu bệnh.  Bác sĩ có thể sẽ yêu cầu bạn ngưng sử dụng bất kỳ loại thuốc nào mà có thể ảnh hưởng đến các kết quả xét nghiệm.

Các loại thuốc có thể làm đổi màu nước tiểu bao gồm:

-      Chloroquine
-      Các thực phẩm chức năng chứa chất sắt (Iron supplements)
-      Levodopa
-      Nitrofurantoin
-      Phenazopyridine
-      Phenothiazines
-      Phenytoin
-      Riboflavin
-      Triamterene

Cảm Giác Khi Thực Hiện Xét Nghiệm Này

Xét nghiệm này chỉ yêu cầu lấy mẫu nước tiểu bằng cách đi tiểu vào lọ chứa, do đó không gây khó chịu cho bệnh nhân.

Lý Do Thực Hiện Xét Nghiệm Này

Xét nghiệm phân tích nước tiểu có thể được tiến hành:

-      Như một phần của việc kiểm tra sức khỏe tổng quát định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh
-      Nếu bạn có dấu hiệu bị bệnh tiểu đường (đái tháo đường) hoặc bệnh thận, hoặc để giám sát khi bạn đang được điều trị cho các chứng bệnh này.
-      Để kiểm tra xem có máu trong nước tiểu không

Ngoài ra, xét nghiệm này còn được thực hiện để kiểm tra các chứng bệnh khác.

Các Kết Quả Bình Thường

Nước tiểu bình thường có thể có màu sắc thay đổi từ trong suốt đến vàng đậm.  Một số thực phẩm (như củ dền và dâu blackberry) có thể làm cho nước tiểu có màu đỏ.

Thông thường, glucose, ketone, protein, và bilirubin không thể phát hiện được trong nước tiểu.  Những chất sau đây thường không có trong nước tiểu:

-      Hemoglobin
-      Nitrites
-      Hồng huyết cầu
-      Bạch huyết cầu

Các khoảng giá trị bình thường có thể thay đổi đôi chút tùy theo các phòng xét nghiệm khác nhau.  Bạn nên nói chuyện với bác sĩ về ý nghĩa của các kết quả xét nghiệm của bạn

Các Rủi Ro

Xét nghiệm này không tạo ra rủi ro.

Các Cân Nhắc

Nếu kiểm tra tại nhà, người đọc kết quả phải xác định được sự khác biệt về màu sắc, vì các kết quả được giải thích bằng một biểu đồ màu sắc.

Phương pháp siêu âm thận hoặc siêu âm vùng bụng là các xét nghiệm được ưa chuộng để chẩn đoán chứng suy thận, nhưng phương pháp chụp X-quang vùng bụng, chụp lướt vùng bụng (abdominal CT scan), hoặc chụp MRI vùng bụng cũng có thể cho biết đường tiết niệu bị tắc nghẽn.

Xét nghiệm máu có thể giúp chỉ ra nguyên nhân tiềm ẩn của chứng suy thận.  Xét nghiệm nồng độ O2 và CO2 trong máu (arterial blood gas) và các xét nghiệm nồng độ chất hóa học trong huyết thanh (blood chemistries) có thể phát hiện ra tình trạng cơ thể dư axit.