About

Wednesday, February 25, 2015

SUY THẬN CẤP TÍNH - SUY THẬN CẤP (ACUTE KIDNEY FAILURE) - Do LQT Biên Dịch


KIẾN THỨC TỔNG QUÁT

Thận là một cặp bộ phận có hình hột đậu, có kích cỡ nhỏ (bằng kích thước nắm tay của bạn), nằm ở hai bên cột sống ngay bên dưới các xương sườn ở vị trí thấp nhất.  Thận có tác dụng lọc các sản phẩm phụ và các chất độc từ máu và duy trì sự cân bằng các chất lỏng và các chất điện phân trong cơ thể.

-      Thận bài tiết các hợp chất này cùng với nước để tạo ra nước tiểu.
-      Thận cũng loại bớt lượng nước dư thừa trong cơ thể, cùng lúc tái hấp thụ các chất hóa học có lợi, và cho phép các chất thải di chuyển tự do vào bàng quang (bọng đái) dưới dạng nước tiểu.
-      Thận cho phép một người có thể tiêu thụ nhiều loại thực phẩm khác nhau, thuốc, vitamin và thực phẩm chức năng, các chất phụ gia (additives), và các chất lỏng dư thừa mà không lo sợ rằng các sản phẩm phụ có tính độc sẽ tích lũy đến mức gây hại cho cơ thể.
-      Thận kiểm soát số lượng các chất trong máu và lượng nước trong cơ thể.

Máu tuần hoàn qua thận và được thận lọc.

-      Trong bước đầu tiên của quá trình lọc, máu di chuyển qua các mạng lưới búi mao mạch (glomeruli), là các cấu trúc phức tạp bao gồm các mạch máu rất nhỏ bện với nhau.  Các hợp chất hiện diện trong máu được lọc một cách chọn lọc qua các màng lót bên ngoài các mạch máu nhỏ này và bài tiết ra ngoài với nước dưới dạng nước tiểu, hoặc được tái hấp thụ vào các cấu trúc ống (tubule) để tiếp tục được lọc lại.
-      Các cấu trúc ống này tiếp tục lọc máu cho đến khi tất cả các chất thích hợp được tái hấp thụ vào máu và toàn bộ các sản phẩm thải được bài tiết ra ngoài cơ thể.
-      Sau khi nước tiểu ra khỏi thận, nó di chuyển qua ống niệu quản (ureter) thon dài, đến bàng quang (bọng đái) và ra khỏi niệu đạo (urethra) trong lúc chúng ta đi tiểu.
-      Thận cũng giúp điều hòa huyết áp và tiết ra các kích thích tố (hormone) có chức năng hỗ trợ quá trình sản sinh các hồng huyết cầu (red blood cell).

Chứng suy thận xảy ra khi thận mất chức năng lọc nước và chất thải trong máu, toàn phần hoặc bán phần.

-      Các chất có tính độc tích tụ trong cơ thể thường được thận bài tiết ra ngoài, vì chúng có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe.
-      Chứng suy thận cấp tính (còn được gọi là renal failure) có thể xảy ra rất nhanh.
-      Tình trạng suy giảm chức năng thận nhẹ thường được gọi là renal insufficiency.

Chứng bệnh này thường có đặc điểm là nồng độ creatinine hoặc nồng độ nitơ từ phân trong máu (blood urea nitrogen) tăng cao.  Tuy nhiên, sau khi bị suy thận, nồng độ nitơ từ phân và hàm lượng creatinine có thể vẫn ở mức bình thường, và dấu hiệu duy nhất cho thấy bị suy thận có thể chỉ là lượng nước tiểu giảm đi.

Hàm lượng creatinine tăng cao có thể bắt nguồn từ việc sử dụng thuốc (ví dụ, thuốc cimetidine, trimethoprim) gây ức chế sự bài tiết của các cấu trúc ống trong thận, trong khi đó, hàm lượng nitơ từ phân trong máu tăng cao cũng có thể xảy ra trong trường hợp không bị suy thận, thay vào đó bắt nguồn từ các tình trạng như xuất huyết đường ruột, sử dụng steroid, hoặc chế độ tăng cường protein (trong các chương trình tập thể hình).

Suy thận cấp (tính) xảy ra ở khoảng 5% số người nhập viện với mọi nguyên nhân.  Chứng bệnh này thậm chí còn phổ biến hơn ở những người tiếp nhận hồi sức (chăm sóc đặc biệt).


Kidney: Thận
Calyces: Các đài thận
Renal pelvis: Phễu thận
Medulla: Tủy thận
Cortex: Vỏ thận
Ureter: Niệu quản
Renal vein: Tĩnh mạch thận
Renal artery: Động mạch thận

Thận có chức năng loại bỏ các chất thải ra khỏi cơ thể, kiểm soát sự cân bằng chất điện phân và huyết áp, đồng thời kích thích quá trình sản sinh các hồng huyết cầu.




Suy thận cấp (tính) có thể được phân loại thành 3 nhóm cơ bản như sau:

-      Trước thận (prerenal: xảy ra trong hệ thống tuần hoàn trước khi đến thận): Một đáp ứng thích nghi với tình trạng thiếu hụt dung lượng dịch ngoại bào (volume depletion) nghiêm trọng và huyết áp thấp (hypotension), với cấu trúc các ống sinh niệu (nephron) không bị ảnh hưởng.
-      Trong thận (intrinsic): Đáp ứng lại các tình trạng viêm, độc hại tế bào, thiếu máu cục bộ gây tổn thương thận, với các cấu trúc và chức năng bị hủy hoại
-      Sau thận (postrenal: liên quan đến hệ thống tiết niệu ở xa thận): Từ tình trạng tắc nghẽn nước tiểu (bí tiểu, khó tiểu)

Mặc dù sự phân loại này rất có lợi trong việc thành lập một phương pháp chẩn đoán phân biệt (differential diagnosis), nhưng các nhóm bệnh khác nhau lại có chung nhiều đặc điểm sinh lý bệnh (pathophysiologic feature).

Các Bệnh Nhân Giảm Niệu và Không Giảm Niệu có Chứng Suy Thận Cấp (Tính)

Các bệnh nhân phát triển chứng suy thận cấp tính có thể bị giảm niệu (oliguric: ít nước tiểu) hoặc không bị giảm niệu (nonoliguric), có thể có mức creatinine tăng nhanh hoặc chậm, và có thể có những khác biệt thuộc chất lượng về nồng độ nước tiểu (urine solute concentration) và tỉ lệ tế bào (cellular content).  (Khoảng 50 – 60% trong số tất cả các trường hợp bị suy thận cấp tính là không bị giảm niệu).  Sự thiếu vắng một biểu hiện lâm sàn đồng nhất này phản ánh tính chất có thể thay đổi của tình trạng tổn thương.

Việc phân loại suy thận cấp tính – giảm niệu hoặc không giảm niệu – dựa trên khả năng bài tiết nước tiểu mỗi ngày có một giá trị tiên lượng.  Giảm niệu được định nghĩa là dung lượng nước tiểu mỗi ngày ít hơn 400 mL và có một sự tiên lượng xấu, ngoại trừ trong trường hợp bị tổn thương trước thận.

Tình trạng khó tiểu (anuria) được định nghĩa là dung lượng nước tiểu bài tiết mỗi ngày ít hơn 100 mL, nếu xuất hiện đột ngột, cho thấy bị tắc nghẽn ở hai bên hoặc cả 2 quả thận bị tổn thương nghiêm trọng.

Sự phân loại tổn thương thận cùng với các biểu hiện này sẽ giúp bác sĩ chẩn đoán và đưa ra các quyết định điều trị (ví dụ, thẩm tách máu kịp thời) và có thể là một tiêu chuẩn quan trọng cho hiệu quả đáp ứng của bệnh nhân đối với phương pháp trị liệu.

Nguồn bổ sung: