About

Wednesday, February 25, 2015

CHỨNG Ợ NÓNG - CHỨNG Ợ CHUA (HEARTBURN) - Do LQT Biên Dịch


SỬ DỤNG THUỐC

Các thuốc kháng axit (antacid) có tác dụng trung hòa các axit tiêu hóa và là các loại thuốc được dùng chủ yếu để điều trị các triệu chứng nhẹ.  Chúng thường được sử dụng riêng lẻ để hạ giảm những cơn ợ nóng thỉnh thoảng xảy ra hoặc không dự đoán được.  Các loại thuốc này đều có tác dụng trung hòa axit trong bao tử.  Chúng cũng có thể kích thích các hệ thống phòng thủ trong bao tử bằng cách tiết ra nhiều bicarbonate và dịch nhầy.  Nhiều loại thuốc kháng axit đang được bán mà không cần toa bác sĩ, và là các loại thuốc được đề xuất cho bệnh nhân sử dụng trước tiên để hạ giảm chứng ợ nóng và các triệu chứng nhẹ.  Tuy có nhiều nhãn hiệu khác nhau, nhưng tất cả đều được bào chế từ ba nguyên liệu chính: magie (magnesium), canxi (calcium), hoặc nhôm (aluminum).

Magie.  Các loại muối magie được bào chế dưới dạng magnesium carbonate, magnesium trisilicate, và phổ biến nhất là magnesium hydroxide (Milk of Magnesia).  Tác dụng phụ chính của các loại muối magie là tiêu chảy (diarrhea).  Các loại muối này được phối hợp với nhôm (aluminum) trong các sản phẩm kết hợp (Mylantamaalox) giúp cân bằng các tác dụng phụ là tiêu chảy và táo bón (constipation).

Canxi.  Calcium carbonate (Tums, Titralac, và Alka-2) là một loại thuốc kháng axit có hiệu quả và tác dụng nhanh, mà nó có thể gây ra tình trạng táo bón.  Các loại thuốc kháng axit (antacid) thực sự là những nguồn chứa canxi.  Những người sử dụng calcium carbonate dài hạn hiếm khi bị tăng canxi trong máu (hypercalcemia).  Tình trạng tăng canxi này có thể gây thận hư (kidney failure) và rất nguy hiểm.  Các loại thuốc kháng axit khác đều không có tác dụng phụ này.

Nhôm.  Các loại muối nhôm (Amphogel, Alternagel) cũng được bán trên thị trường.  Tác dụng phụ phổ biến nhất của các loại thuốc chứa muối nhôm (aluminum salt) là chứng táo bón.  Những người sử dụng số lượng lớn các loại thuốc kháng axit chứa nhôm cũng có thể có nguy cơ bị mất canxi trong cơ thể, tình trạng này có thể dẫn đến chứng loãng xương.


Normal bone: Xương bình thường
Osteoporotic bone: Xương bị loãng

Loãng xương là một tình trạng trong đó mật độ xương bị mất đi ở mức độ nghiêm trọng, làm loãng mô xương, và gia tăng mức độ gãy (nứt) xương.  Loãng xương có thể bắt nguồn từ bệnh tật, tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng hoặc thiếu kích thích tố (hormone), hay cao tuổi.  Tập thể dục thường xuyên và bổ sung vitamin cũng như khoáng chất có thể giúp giảm bớt và thậm chí có thể đảo ngược được tình trạng mất đi mật độ xương.


Người ta thường tin rằng các loại thuốc kháng axit dạng lỏng (liquid antacid) sẽ có tác dụng nhanh hơn và có hiệu quả cao hơn các viên nén, mặc dù chứng cứ cho thấy rằng cả hai dạng đều có tác dụng ngang nhau.  Các loại thuốc kháng axit có thể tương tác với một số loại thuốc trong ruột bằng cách làm giảm khả năng hấp thụ các loại thuốc này.  Các loại thuốc này bao gồm tetracycline, ciprofloxacin (Cipro), propranolol (Inderal), captopril (Capoten), và các thuốc chặn H2 (H2 blocker).  Bệnh nhân có thể tránh được những sự tương tác thuốc bằng cách sử dụng thuốc 1 giờ trước hoặc 3 giờ sau khi sử dụng thuốc kháng axit (antacid).  Bệnh nhân sử dụng dài hạn các loại thuốc kháng axit sẽ có nhiều nguy cơ bị sỏi thận (kidney stone: sạn thận).

Các Loại Thuốc Chặn H2

Các loại thuốc chặn H2 (H2 blocker) có tác dụng ngăn cản quá trình sản sinh axit bằng cách chặn hoặc gây phản tác dụng chất histamine, một chất hóa học được tìm thấy trong cơ thể có chức năng kích thích sự sản sinh axit trong bao tử.  Các loại thuốc chặn H2 được bán trên thị trường mà không cần toa bác sĩ, và có tác dụng giúp thuyên giảm các triệu chứng cho khoảng một nửa số bệnh nhân bị bệnh trào ngược thực quản (GERD).  Cần 30 – 90 phút để thấy được tác dụng của các loại thuốc này, nhưng các lợi ích sẽ kéo dài nhiều giờ.  Các loại thuốc này thường được uống vào giờ đi ngủ.  Một số người có thể cần phải sử dụng các loại thuốc này mỗi ngày 2 lần.

Các thuốc chặn H2 có tác dụng ức chế quá trình sản sinh axit trong vòng 6 – 24 giờ và rất có lợi cho những người cần ngăn chặn axit thường xuyên.  Chúng cũng có thể giúp ngăn ngừa các cơn ợ nóng ở những người có thể dự đoán được thời điểm xảy ra.  Theo một số nghiên cứu, các loại thuốc chặn H2 đã giúp cải thiện các triệu chứng của bệnh suyễn ở những người bị cả hai chứng bệnh này.  Tuy nhiên, một nghiên cứu vào năm 2001 cho thấy rằng các loại thuốc này hiếm khi có thể giúp thuyên giảm hoàn toàn các triệu chứng của tình trạng ợ nóng và chứng khó tiêu, cũng như chúng ít khi giúp bệnh nhân bị trào ngược thực quản giảm bớt số lần đến khám bác sĩ.

Nhãn Hiệu Thuốc.  Bốn loại thuốc chặn H2 hiện đang được bán trên thị trường Hoa Kỳ bao gồm:

-      Famotidine (Pepcid AC).  Famotidine (Pepcid AC, Pepcid Oral) là loại thuốc chặn H2 hiệu quả nhất.  Tác dụng phụ phổ biến nhất của thuốc famotidine là đau đầu (nhức đầu), xảy ra trong khoảng 4,7% số bệnh nhân sử dụng nó.  Famotidine hầu như không gây tương tác thuốc, nhưng cơ quan FDA Hoa Kỳ đã đưa ra cảnh báo đối với các bệnh nhân bị bệnh thận đang sử dụng loại thuốc này.
-      Cimetidine (Tagamet, Tagamet HB).  Cimetidine (Tagamet) là loại thuốc chặn H2 lâu đời nhất.  Loại thuốc này có rất ít tác dụng phụ; khoảng 1% những người sử dụng nó sẽ gặp phải tình trạng tiêu chảy nhẹ tạm thời, chóng mặt, phát ban, hoặc nhức đầu.  Cimetidine tương tác với một số loại thuốc được sử dụng phổ biến, chẳng hạn như phenytoin, theophylline, và warfarin.  Sử dụng dài hạn và quá liều (trên 3 g một ngày) có thể làm cho đàn ông bị bất lực (impotence: mất khả năng cương cứng) hoặc ngực nở to.  Các rối loạn này sẽ tiêu biến sau khi ngưng sử dụng thuốc.
-      Ranitidine (Zantac, Zantac 75, Zantac Efferdose, Zantac injection, Zantac Syrup). Ranitidine (Zantac) rất ít khi tương tác với các loại thuốc khác.  Theo một nghiên cứu mới đây, ranitidine giúp giảm đau tốt hơn và chữa lành các vết loét mau hơn thuốc cimetidine ở những người dưới 60 tuổi, nhưng không tạo được sự khác biệt ở những người cao tuổi.  Tác dụng phụ phổ biến của thuốc ranitidine là nhức đầu (đau đầu), xảy ra trong khoảng 3% số bệnh nhân sử dụng thuốc này.
-      Nizatidine Capsules (Axid AR, Axid Capsules, Nizatidine Capsules). Nizatidine (Axid) hầu như không có các tác dụng phụ và sự tương tác thuốc.  Một dạng kiểm soát phân phối thuốc (controlled-release form: kéo dài tác dụng và duy trì mức thuốc trong cơ thể) đang có triển vọng giúp làm dịu các triệu chứng bệnh trào ngược thực quản vào ban đêm.

Cảnh Báo của FDA về Thuốc Famotidine (Pepcid AC)

Thuốc famotidine được thận bài tiết.  Điều này có thể gây nguy hiểm cho những người bị các rối loạn về thận.  Hiện nay, các bác sĩ đang được cơ quan FDA Hoa Kỳ và Cơ Quan Sức Khỏe Công Cộng Canada (Health Canada) đề xuất giảm bớt liều lượng và gia tăng thời gian sử dụng giữa các liều lượng ở những bệnh nhân bị thận hư (kidney failure).  Đối với các bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận, việc sử dụng loại thuốc này có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương và có thể gây ra chứng lo âu, trầm cảm, mất ngủ hoặc tình trạng buồn ngủ, và các rối loạn tâm thần.

Phối Hợp Thuốc.

-      Các loại thuốc kháng axit và chặn H2 không cần toa bác sĩ (over-the-counter): Sự phối hợp này có thể là phương pháp trị liệu tiếp cận tốt nhất cho những người bị ợ nóng sau khi ăn.  Cả hai nhóm thuốc này rất hiệu quả trong việc hạ giảm bệnh trào ngược thực quản (GERD), nhưng chúng có thời gian tác dụng khác nhau.  Các thuốc kháng axit có tác dụng trong vòng vài phút nhưng không kéo dài, trong khi đó, các thuốc chặn H2 (H2 blocker) tác dụng lâu hơn nhưng có lợi ích lâu dài.  Thuốc Pepcid AC phối hợp với một loại kháng axit (calcium carbonate và magie) hiện nay được bán trên thị trường với nhãn hiệu Pepcid Complete.
-      Các loại thuốc ức chế bơm proton (proton-pump inhibitor) và chặn H2: Thỉnh thoảng các bác sĩ đề xuất một liều thuốc chặn H2 sử dụng vào ban đêm cho những người đang uống thuốc ức chế bơm proton 2 lần một ngày.  Đề xuất này dựa trên lập luận cho rằng bổ sung thuốc chặn H2 sẽ ngăn ngừa được tình trạng trào ngược axit gia tăng vào ban đêm.  Tuy nhiên, một nghiên cứu quan trọng vào năm 2002 báo cáo rằng, các loại thuốc chặn H2 sử dụng ban đêm không tạo thêm được lợi ích nào.  Một số chuyên gia đề xuất sử dụng thuốc chặn H2 cho các bệnh nhân mà họ đang dùng thuốc ức chế bơm proton chỉ để ngăn ngừa các triệu chứng xuất hiện đột ngột, chẳng hạn như sau bữa ăn no và nhiều thức ăn khó tiêu. 

Các Biến Chứng Lâu Dài.  Trong đa số các trường hợp, những loại thuốc này tương đối an toàn và có rất ít tác dụng phụ.  Các loại thuốc chặn H2 có thể tương tác với các loại thuốc khác, mặc dù tỉ lệ tương tác thay đổi tùy theo từng loại thuốc trong nhóm này.  Tuy nhiên, trong tất cả các trường hợp, bác sĩ cũng nên lưu ý đến các loại thuốc mà bệnh nhân đang sử dụng.  Cần thêm nhiều nghiên cứu trong lĩnh vực này.  Bất cứ ai bị các rối loạn ở thận chỉ nên sử dụng thuốc famotidine khi được bác sĩ chỉ định.

Những Lo Ngại và Hạn Chế.  Một số chuyên gia lo ngại rằng việc sử dụng các loại thuốc chặn axit ở những người bị viêm loét bao tử có thể che giấu các triệu chứng viêm loét, và làm tăng nguy cơ bị các biến chứng nghiêm trọng.

Các loại thuốc này không giúp bảo vệ cơ thể chống lại rối loạn thực quản Barrett (Barrett’s esophagus).  Thật vậy, trong số các mối lo ngại là các báo cáo cho thấy rằng phương pháp chặn axit khi sử dụng các loại thuốc này có thể tạo ra các biến đổi gây ung thư trong bao tử ở những bệnh nhân bị nhiễm vi khuẩn H.pylori.  Nghiên cứu về câu hỏi này vẫn còn đang được tiến hành.

Các Thuốc Chặn Bơm Proton

Các thuốc chặn bơm proton (proton-pump inhibitor – PPI) có tác dụng ức chế quá trình sản sinh axit trong bao tử, và có tác dụng ức chế phân tử trong các tuyến ở bao tử có chức năng tiết ra axit, được gọi là bơm axit bao tử (gastric acid pump).  Theo các nguyên tắc hướng dẫn mới đây, thuốc ức chế bơm proton nên được sử dụng trước tiên với liều lượng mỗi ngày một lần trong vòng 8 tuần.

Loại thuốc trị liệu tiêu chuẩn từng được sử dụng là omeprazole (Prilosec), hiện nay loại thuốc này được bán không cần toa bác sĩ.  Các loại thuốc ức chế bơm proton uống bằng miệng thế hệ mới bao gồm esomeprazole (Nexium), lansoprazole (Prevacid), rabeprazole (Aciphex), và pantoprazole (Protonix).

Các nghiên cứu báo cáo rằng đa số bệnh nhân bị ợ nóng đã được thuyên giảm đáng kể khi sử dụng các loại thuốc ức chế bơm proton (PPI).  Chúng tỏ ra rất hiệu quả trong việc chữa lành chứng viêm thực quản ăn mòn, và cũng có thể có lợi cho các bệnh nhân bị viêm thanh quản mãn tính (chronic laryngitis) mà bị nghi ngờ là do bệnh trào ngược thực quản (GERD) gây ra.  Các loại thuốc thế hệ mới có tác dụng làm dịu các triệu chứng nhanh hơn so với omeprazole.  Tuy nhiên, cho đến nay, có một nghiên cứu so sánh cho thấy rằng chỉ có esomeprazole (Nexium) là loại thuốc ức chế bơm proton uống bằng miệng thế hệ mới tỏ ra có tác dụng vượt trội thuốc omeprazole (Prilosec).  Toàn bộ các loại thuốc ức chế bơm proton (PPI) đều tỏ ra hiệu quả hơn so với các loại thuốc chặn H2 (H2 blocker).

Bên cạnh khả năng hạ giảm đa số các triệu chứng phổ biến, bao gồm chứng ợ nóng, các loại thuốc ức chế bơm proton còn có các lợi ích sau:

-      Chúng tỏ ra rất hiệu quả trong việc hạ giảm tình trạng đau ngực và viêm thanh quản do bệnh trào ngược thực quản gây ra.
-      Các loại thuốc này còn có thể giúp hạ giảm tình trạng trào ngược axit thường xảy ra trong lúc tập thể dục căng thẳng.

Các bệnh nhân bị suy yếu chức năng cơ thực quản vẫn có khả năng gặp phải tình trạng axit hiện diện trong bao tử và trào ngược axit vào ban đêm.  Các loại thuốc ức chế bơm proton cũng có thể không tác động hoặc chỉ tác động rất ít đến tình trạng trào ngược axit lên miệng (regurgitation) hoặc các triệu chứng bệnh suyễn.  Tuy nhiên, một số chuyên gia cho rằng các loại thuốc này nên là chọn lựa đầu tiên, cho dù bệnh nhân chỉ có các triệu chứng nhẹ.  Hiện nay, các loại thuốc này được đề xuất cho những bệnh nhân sau đây:

-      Những người có các triệu chứng vừa và không có hiệu quả khi sử dụng thuốc chặn H2 (H2 blocker)
-      Những người có các triệu chứng nghiêm trọng
-      Những người bị các biến chứng về hô hấp
-      Những người bị buồn nôn liên tục
-      Những người bị thương tổn thực quản

Các loại thuốc này không có tác dụng đối với tình trạng trào ngược các chất không axit (non-acid reflux), chẳng hạn như trào ngược mật (bile back-up).

Các Tác Dụng Gây Hại.  Các loại thuốc ức chế bơm proton có thể gây ra các mối lo ngại sau đây:

-      Các tác dụng phụ thường không phổ biến, nhưng có thể bao gồm nhức đầu, tiêu chảy, táo bón, buồn nôn, và ngứa.
-      Phụ nữ mang thai và đang cho con bú nên tránh sử dụng các loại thuốc ức chế bơm proton (proton-pump inhibitor), mặc dù có các nghiên cứu mới đây cho rằng các loại thuốc này không gây dị tật bẩm sinh (birth defect).
-      Các loại thuốc này có thể tương tác với một số thuốc khác, chẳng hạn như các loại thuốc chống co giật (anti-seizure agent) như phenytoin, các loại thuốc chống lo âu (anti-anxiety drug) như diazepam, và các loại thuốc kháng đông như warfarin.
-      Sử dụng dài hạn với liều lượng cao các loại thuốc ức chế bơm proton có thể tạo ra tình trạng thiếu hụt vitamin B12, nhưng cần thêm các nghiên cứu để chứng thực nguy cơ này.  Theo kết quả của một nghiên cứu, việc sử dụng dài hạn với liều lượng cao loại thuốc này cũng có thể làm tăng nguy cơ bị gãy nứt xương đùi trên (hip fracture) ở những người cao tuổi.

Có chứng cứ cho rằng tình trạng trào ngược axit có thể góp phần tạo ra nguy cơ cao bị ung thư ở các bệnh nhân bị rối loạn thực quản Barrett, nhưng người ta vẫn chưa chứng thực được là các loại thuốc chặn axit có các tác dụng bảo vệ cơ thể chống lại bệnh ung thư ở các bệnh nhân này không.  Thật vậy, những người bị nhiễm vi khuẩn H.pylori sử dụng dài hạn các loại thuốc ức chế bơm proton sẽ hạ giảm được lượng axit sản sinh đủ để gây viêm bao tử mãn tính (atrophic gastritis).  Tình trạng này là một yếu tố nguy cơ gây ra bệnh ung thư bao tử.  Việc sử dụng dài hạn các loại thuốc ức chế bơm proton có thể che giấu (ngụy trang) các triệu chứng của bệnh ung thư bao tử, do đó sẽ làm trì hoãn kết quả chẩn đoán.  Tuy nhiên, cho đến nay vẫn chưa có báo cáo nào cho thấy việc sử dài hạn các loại thuốc này sẽ làm tăng nguy cơ bị ung thư bao tử.

Các Loại Thuốc Bảo Vệ Màng Nhầy

Sucralfate (Carafate) có tác dụng bảo vệ màng nhầy lót bên trong đường tiêu hóa.  Nó tỏ ra có hiệu quả bằng cách bám vào vết loét và bảo vệ vết loét này không bị axit trong bao tử và men tiêu hóa pepsin gây hủy hoại.  Loại thuốc này có lợi trong việc duy trì trị liệu cho những người bị bệnh trào ngược thực quản nhẹ đến vừa phải.  Ngoài tình trạng táo bón, xảy ra trong khoảng 2,2% số bệnh nhân, thì loại thuốc này có rất ít tác dụng phụ.  Tuy nhiên, thuốc sucralfate tương tác với khá nhiều loại thuốc khác, bao gồm warfarin, phenytoin, và tetracycline.

Các Loại Thuốc Giúp Thư Giãn Đường Tiêu Hóa Để Ngăn Ngừa Tình Trạng Trào Ngược Axit và Các Chất Không Axit

Đa số các loại thuốc điều trị bệnh trào ngược thực quản không có hiệu quả đối với tình trạng trào ngược các chất không axit, chẳng hạn như trào ngược mật.  Baclofen, còn được gọi là gamma-amino butyric acid agonist, thường được sử dụng để giúp giảm bớt trình trạng co rút cơ.  Các nhà điều tra nghiên cứu hiện nay đang chứng minh rằng loại thuốc này có thể giúp hạ giảm cả hai tình trạng trào ngược axit và không axit (khoảng 70% theo một nghiên cứu) và gia tăng khả năng thắt chặt của cơ thắt thực quản dưới (LES), đây là một yếu tố quan trọng ngăn ngừa tình trạng trào ngược thực quản.