About

Friday, February 27, 2015

VIÊM GAN C (HEPATITIS C) - Do LQT Biên Dịch


CHẨN ĐOÁN

Các bác sĩ chẩn đoán bệnh viêm gan dựa trên việc khám sức khỏe và các kết quả xét nghiệm máu.  Bên cạnh các xét nghiệm đặc biệt về kháng thể viêm gan, các bác sĩ sẽ yêu cầu những xét nghiệm máu khác để đánh giá chức năng của gan.

Các Xét Nghiệm Đặc Biệt Cho Bệnh Viêm Gan A

Bác sĩ sử dụng xét nghiệm máu để xác định các loại kháng thể chống lại viêm gan A IgM (IgM anti-HAV antibody), là những chất mà cơ thể sản sinh để chống lại sự nhiễm bệnh viêm gan A.

Các Xét Nghiệm Đặc Biệt Cho Viêm Gan B

Có nhiều loại xét nghiệm khác nhau để phát hiện virut viêm gan B.  Các xét nghiệm thông thường bao gồm:

-      Kháng nguyên bề mặt viêm gan B (Hepatitis B surface antigen_HBsAg).  Kết quả dương tính cho thấy nhiễm virut hoạt tính, có thể là cấp tính hay mãn tính.
-      Kháng thể đầu tiên đáp ứng lại virut viêm gan B cấp tính (Antibody to hepatitis B core antigen_Anti-HBc).  Kết quả dương tính cho thấy có thể gần đây mới bị nhiễm virut hoặc đã từng bị nhiễm.
-      Kháng thể chống lại kháng nguyên bề mặt viêm gan B (Antibody to HBsAg_Anti-HBs).  Kết quả dương tính cho thấy miễn dịch đối với viêm gan B có thể là do đã bị nhiễm virut này trong quá khứ hoặc đã được tiêm chủng.
-      Kháng nguyên bề mặt viêm gan E (Hepatitis E surface antigen_HBeAg) cho thấy rằng bệnh nhân bị nhiễm bệnh mãn tính có thể lây truyền cho người khác.

Các Xét Nghiệm Đặc Biệt Cho Viêm Gan C

Các Xét Nghiệm Xác Định Virut.  Xét nghiệm thông thường đầu tiên để chẩn đoán bệnh viêm gan C gọi là ELISA (enzyme-linked immunosorbent assay), được dùng để xét nghiệm kháng thể viêm gan C.  Xét nghiệm ELISA thường có thể phát hiện ra các loại kháng thể từ 4 đến 10 tuần sau khi bị nhiễm.

Các Xét Nghiệm Xác Định Các Kiểu Gen và Mật Độ Virut Trong Máu.  Các xét nghiệm khác được gọi là xét nghiệm axit ribonucleic (RNA) virut viêm gan C có thể được thực hiện để xác thực sự chẩn đoán.  Các xét nghiệm này sử dụng phản ứng chuỗi polymer (PCR) để phát hiện RNA (chất liệu di truyền) của virut.  Các xét nghiệm này sẽ được thực hiện nếu các kết quả xét nghiệm ELISA cho thấy kháng thể virut viêm gan C dương tính, và có thể được thực hiện nếu có sự nghi ngờ trong việc chẩn đoán nhưng bác sĩ vẫn xác nhận có sự hiện diện của virut.  RNA của virut viêm gan C có thể được phát hiện thông qua các xét nghiệm máu trong khoảng từ 2 đến 3 tuần ngay sau khi bị nhiễm.

Các xét nghiệm RNA viêm gan C cũng xác định số lượng virut (gọi là mật độ virut trong máu).  Các số lượng này không phản ánh mức độ nghiêm trọng của căn bệnh hoặc tốc độ phát triển của nó, khác với các virut khác như HIV (những số lượng như thế thực sự cho thấy mức độ nghiêm trọng và tốc độ phát triển của căn bệnh).  Tuy nhiên, mật độ virut trong máu cao có thể cho thấy việc sử dụng các loại thuốc interferon (được dùng để “can thiệp” vào sự tái tạo bản sao của virut trong các tế bào chủ) sẽ kém hiệu quả hơn.

Các bệnh nhân có mật độ virut trong máu dễ nhận biết nên được xét nghiệm kiểu gen viêm gan C.  Biết được kiểu gen cụ thể của loại virut này sẽ giúp ích cho việc xác định phương pháp tiếp cận điều trị.  Có 6 loại kiểu gen viêm gan C chính và hơn 50 kiểu gen phụ.  Chúng xem ra không ảnh hưởng đến tỉ lệ phát triển của chứng bệnh, nhưng chúng có thể có những ảnh hưởng hoàn toàn khác nhau trong việc điều trị.  Các kiểu gen cụ thể có tỉ lệ hiện hành khác nhau trên khắp thế giới.  Kiểu gen 1 là khó điều trị nhất, và là nguyên nhân của khoảng 75% các trường hợp bệnh ở Hoa Kỳ.  Các kiểu gen phổ biến khác ở Hoa Kỳ là kiểu gen 2 (15%) và kiểu gen 3 (7%), hai kiểu gen này dễ điều trị hơn kiểu gen 1.  Những người bị viêm gan C cần được xét nghiệm kiểu gen của virut họ mắc phải để các bác sĩ có thể đưa ra các đề xuất trị liệu hợp lý.

Các nhà nghiên cứu đang xem xét việc phát minh ra một phương pháp xét nghiệm di truyền để xác định các bệnh nhân bị viêm gan C mãn tính mà họ có nhiều nguy cơ nhất phát triển thành bệnh xơ gan.  Các nhà nghiên cứu hy vọng rằng xét nghiệm đang được thử nghiệm này có thể giúp các bác sĩ quyết định bệnh nhân nào nên được trị liệu sớm bằng thuốc alpha-interferon và thuốc ribavirin (có tác dụng ngăn chặn virut gây ra viêm gan C lan truyền trong cơ thể).

Sinh Thiết Gan.  Sinh thiết gan (liver biopsy) có thể giúp cho việc chẩn đoán và xác định các đề xuất trị liệu.  Chỉ có sinh thiết gan mới có thể xác định được mức độ tổn thương trong gan.  Một số bác sĩ đề xuất phương pháp sinh thiết chỉ dành cho các bệnh nhân không mắc phải kiểu gen 2 hoặc 3 (vì các kiểu gen này dễ điều trị).  Sinh thiết gan ở các bệnh nhân mắc phải những kiểu gen khác có thể giúp làm rõ nguy cơ phát triển bệnh, đồng thời cho phép các bác sĩ đưa ra cách điều trị cho những bệnh nhân bị chai gan (chứng xơ hóa) tương đối nặng.  Thậm chí đối với các bệnh nhân có men gan alanine aminotrasferase (ALT) ở mức bình thường, xét nghiệm sinh thiết cũng có thể phát hiện ra sự tổn thương nghiêm trọng.

Các Xét Nghiệm Kiểm Tra Chức Năng Gan

Đối với những người bị nghi ngờ mắc phải hoặc mang bệnh viêm gan do virut gây ra, các bác sĩ sẽ đo một số hợp chất trong máu.

-      Bilirubin.  Bilirubin là một trong các yếu tố quan trọng nhất cho thấy mắc bệnh viêm gan.  Nó là một loại sắc tố màu vàng đỏ mà thường được chuyển hóa trong gan và được bài thải theo đường tiểu.  Đối với các bệnh nhân mắc bệnh viêm gan, gan của họ không thể chuyển hóa bilirubin, và do đó hàm lượng chất này trong máu gia tăng.  (Hàm lượng cao chất bilirubin gây ra chứng vàng da).
-      Men Gan (Aminotransferases).  Các men xúc tác được gọi là aminotranserases, bao gồm aspartate (AST) và alanine (ALT), được tiết ra khi gan bị tổn thương.  Các phương pháp đo hàm lượng các men gan này, đặc biệt là ALT, là những xét nghiệm ít tốn kém và ít tạo ra vết mổ (ít xâm lấn) nhất để xác định mức độ nghiêm trọng của bệnh gan tiềm ẩn, và để theo dõi tính hiệu quả của cách điều trị. Tuy nhiên, hàm lượng men thay đổi và không phải luôn luôn là dấu hiệu chính xác để xác định bệnh.  (Ví dụ, các men gan này không giúp ích cho việc phát hiện quá trình phát triển thành bệnh xơ gan.)
-      Photphataza kiềm (ALP).  Hàm lượng cao men ALP có thể cho thấy đường dẫn mật bị tắc nghẽn.
-      Mật độ albumin trong máu.  Albumin huyết thanh đo hàm lượng protein trong máu (hàm lượng thấp cho thấy chức năng gan kém).
-      Xét nghiệm tính giờ prothrombin (PT).  Xét nghiệm PT đo lường thời gian (theo đơn vị giây) các huyết khối hình thành (máu đông càng lâu thì nguy cơ bị xuất huyết càng lớn).

Sinh Thiết Gan

Sinh thiết gan có thể được thực hiện để xét nghiệm bệnh viêm gan cấp tính do virut gây ra ở giai đoạn cuối hoặc các trường hợp nghiêm trọng của bệnh viêm gan mãn tính.  Sinh thiết giúp xác định các khả năng điều trị, mức độ tổn thương, và dự phòng dài hạn.

Khi thực hiện sinh thiết, bác sĩ sẽ cho một cây kim nhỏ dùng trong sinh thiết, cây kim này được hướng dẫn bởi sóng siêu âm, để lấy ra một mẩu nhỏ của mô gan.  Gây tê cục bộ được thực hiện để làm tê khu vực được sinh thiết.  Bệnh nhân có thể có cảm giác bị đè nặng hoặc bị đau nhức nhẹ.  Tiến trình này được thực hiện trong khoảng 20 phút.